TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

好几

hǎojǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 好幾

Âm Hán Việt HẢO KỶ

好几 nghĩa là một vài, khá nhiều.

Nghĩa của 好几

hǎojǐ

HẢO KỶSố từphồn thể 好幾
  1. Một vài
  2. Khá nhiều

Từ ghép có 好几

Câu hỏi thường gặp

好几 nghĩa là gì?

好几 (hǎojǐ) nghĩa là một vài, khá nhiều.

好几 đọc thế nào?

好几 đọc là hǎojǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 好几 là gì?

Âm Hán Việt của 好几 là "hảo kỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.