好像
giọng máy của trình duyệt
好像 nghĩa là giống như.
Nghĩa của 好像
hǎoxiàng
HẢO TƯỢNGĐộng từ- Giống như
- Như thể
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 好像
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 好像
- 好像我成电灯泡了。我该走了。 Hǎoxiàng wǒ chéng diàndēngpào le. wǒ gāi zǒu le.Tôi là người thứ ba rùi, vậy phải đi thôi.Tatoeba #432958
- 汤姆讲法语好像比以前好。 Dường như Tom nói tiếng Pháp tốt hơn lúc trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5911706
- 我好像发烧了。 Wǒ hǎoxiàng fāshāo le.Có vẻ như tôi bị sốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427591
- 你说得你好像什么都知道似的。 Bạn nói như thể bạn đã biết mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8756398
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
好像 nghĩa là gì?
好像 (hǎoxiàng) nghĩa là giống như.
好像 đọc thế nào?
好像 đọc là hǎoxiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 好像 là gì?
Âm Hán Việt của 好像 là "hảo tượng".