TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

好喝

hǎohē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢO HÁT

好喝 nghĩa là ngon.

Nghĩa của 好喝

hǎohē

HẢO HÁTTính từ
  1. Ngon (đồ uống)

Câu ví dụ với 好喝

  • 这葡萄酒非常好喝。 Zhè pútaojiǔ fēicháng hǎohē.Rượu này có vị rất tuyệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #766438
  • 这个酒很好喝。 Zhège jiǔ hěn hǎohē.Rượu vang này ngon đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4768198

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

好喝 nghĩa là gì?

好喝 (hǎohē) nghĩa là ngon.

好喝 đọc thế nào?

好喝 đọc là hǎohē (pinyin).

Âm Hán Việt của 好喝 là gì?

Âm Hán Việt của 好喝 là "hảo hát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.