好听
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 好聽
好听 nghĩa là nghe hay.
Nghĩa của 好听
hǎotīng
HẢO THÍNHTính từphồn thể 好聽- Nghe hay
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 好听
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
好听 nghĩa là gì?
好听 (hǎotīng) nghĩa là nghe hay.
好听 đọc thế nào?
好听 đọc là hǎotīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 好听 là gì?
Âm Hán Việt của 好听 là "hảo thính".