好学
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 好學
好学 nghĩa là ham học, chăm học.
Nghĩa của 好学
hàoxué
HIẾU HỌCĐộng từphồn thể 好學- Ham học
- Chăm học
- Uyên bác
hǎoxué
HIẾU HỌCĐộng từphồn thể 好學- Dễ học
Thành ngữ có 好学
- 虚心好学 — Khiêm tốn và hiếu học
Câu ví dụ với 好学
- 虽然在钢琴上她的造诣不是很深,但是她勤而好学。 Vốn bản nhạc piano của cô ấy không nhiều lắm, nhưng cố đã học thuộc hết các bài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2432799
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
好学 nghĩa là gì?
好学 (hàoxué, hǎoxué) nghĩa là ham học, chăm học.
好学 đọc thế nào?
好学 đọc là hàoxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 好学 là gì?
Âm Hán Việt của 好学 là "hiếu học".