TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

好客

hàokè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIẾU KHÁCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiếu khách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

好客 nghĩa là hiếu khách, đối đãi khách tốt.

Nghĩa của 好客

hàokè

HIẾU KHÁCHTính từ
  1. Hiếu khách
  2. Đối đãi khách tốt
  3. Thích có khách
  4. Thân thiện

Câu hỏi thường gặp

好客 nghĩa là gì?

好客 (hàokè) nghĩa là hiếu khách, đối đãi khách tốt.

好客 đọc thế nào?

好客 đọc là hàokè (pinyin).

Âm Hán Việt của 好客 là gì?

Âm Hán Việt của 好客 là "hiếu khách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.