TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

好家伙

hǎojiāhuo giọng máy của trình duyệt

好家伙 nghĩa là trời ơi, ôi trời.

Nghĩa của 好家伙

hǎojiāhuo

Thán từ
  1. Trời ơi!
  2. Ôi trời!
  3. Chết thật!

Câu hỏi thường gặp

好家伙 nghĩa là gì?

好家伙 (hǎojiāhuo) nghĩa là trời ơi, ôi trời.

好家伙 đọc thế nào?

好家伙 đọc là hǎojiāhuo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.