TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

好料

hǎoliào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢO LIỆU

好料 nghĩa là Thứ gì đó chất lượng tốt.

Nghĩa của 好料

hǎoliào

HẢO LIỆUDanh từ, Tính từ
  1. Thứ gì đó chất lượng tốt
  2. Người giỏi (thường dùng phủ định)
  3. Đài Loan Món ăn ngon

Câu hỏi thường gặp

好料 nghĩa là gì?

好料 (hǎoliào) nghĩa là Thứ gì đó chất lượng tốt.

好料 đọc thế nào?

好料 đọc là hǎoliào (pinyin).

Âm Hán Việt của 好料 là gì?

Âm Hán Việt của 好料 là "hảo liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.