好汉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 好漢
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hảo hán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)
好汉 nghĩa là anh hùng, hảo hán.
Nghĩa của 好汉
hǎohàn
HẢO HÁNDanh từphồn thể 好漢- Anh hùng; hảo hán
- Người mạnh mẽ và dũng cảm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 好汉
Đồng nghĩa
Từ ghép có 好汉
Câu hỏi thường gặp
好汉 nghĩa là gì?
好汉 (hǎohàn) nghĩa là anh hùng, hảo hán.
好汉 đọc thế nào?
好汉 đọc là hǎohàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 好汉 là gì?
Âm Hán Việt của 好汉 là "hảo hán".