TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

好物

hǎowù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢO VẬT

好物 nghĩa là hàng hóa tốt.

Nghĩa của 好物

hǎowù

HẢO VẬTDanh từ
  1. Hàng hóa tốt

Câu hỏi thường gặp

好物 nghĩa là gì?

好物 (hǎowù) nghĩa là hàng hóa tốt.

好物 đọc thế nào?

好物 đọc là hǎowù (pinyin).

Âm Hán Việt của 好物 là gì?

Âm Hán Việt của 好物 là "hảo vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.