TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

好球

hǎoqiú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢO CẦU

好球 nghĩa là cú đánh tốt, đánh hay.

Nghĩa của 好球

hǎoqiú

HẢO CẦUDanh từ
  1. thể thao bóng Cú đánh tốt!
  2. Đánh hay!
  3. Chơi tốt!

Câu hỏi thường gặp

好球 nghĩa là gì?

好球 (hǎoqiú) nghĩa là cú đánh tốt, đánh hay.

好球 đọc thế nào?

好球 đọc là hǎoqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 好球 là gì?

Âm Hán Việt của 好球 là "hảo cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.