TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

好起来

hǎoqǐlai giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 好起來

Âm Hán Việt HẢO KHỞI LAI

好起来 nghĩa là trở nên tốt hơn, cải thiện.

Nghĩa của 好起来

hǎoqǐlai

HẢO KHỞI LAIphồn thể 好起來
  1. Trở nên tốt hơn
  2. Cải thiện
  3. Bình phục

Câu hỏi thường gặp

好起来 nghĩa là gì?

好起来 (hǎoqǐlai) nghĩa là trở nên tốt hơn, cải thiện.

好起来 đọc thế nào?

好起来 đọc là hǎoqǐlai (pinyin).

Âm Hán Việt của 好起来 là gì?

Âm Hán Việt của 好起来 là "hảo khởi lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.