好起来 (hǎoqǐlai) nghĩa là trở nên tốt hơn, cải thiện.
好起来 đọc thế nào?
好起来 đọc là hǎoqǐlai (pinyin).
Âm Hán Việt của 好起来 là gì?
Âm Hán Việt của 好起来 là "hảo khởi lai".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.