TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

如厕

rúcè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 如廁

Âm Hán Việt NHƯ XÍ

如厕 nghĩa là đi vệ sinh.

Nghĩa của 如厕

rúcè

NHƯ XÍĐộng từphồn thể 如廁
  1. Đi vệ sinh

Câu hỏi thường gặp

如厕 nghĩa là gì?

如厕 (rúcè) nghĩa là đi vệ sinh.

如厕 đọc thế nào?

如厕 đọc là rúcè (pinyin).

Âm Hán Việt của 如厕 là gì?

Âm Hán Việt của 如厕 là "như xí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.