如同
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
如同 nghĩa là giống như.
Nghĩa của 如同
rútóng
NHƯ ĐỒNGĐộng từ- Giống như
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 如同
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
如同 nghĩa là gì?
如同 (rútóng) nghĩa là giống như.
如同 đọc thế nào?
如同 đọc là rútóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 如同 là gì?
Âm Hán Việt của 如同 là "như đồng".