如是
giọng máy của trình duyệt
如是 nghĩa là như vậy.
Nghĩa của 如是
rúshì
NHƯ THỊPhó từ- Như vậy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 如是
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 如是
- 如是我闻 — Tôi nghe như vầy
Câu hỏi thường gặp
如是 nghĩa là gì?
如是 (rúshì) nghĩa là như vậy.
如是 đọc thế nào?
如是 đọc là rúshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 如是 là gì?
Âm Hán Việt của 如是 là "như thị".