TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妄为

wàngwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 妄為

Âm Hán Việt VỌNG VI

妄为 nghĩa là Hành động thiếu suy nghĩ.

Nghĩa của 妄为

wàngwéi

VỌNG VIĐộng từphồn thể 妄為
  1. Hành động thiếu suy nghĩ

Thành ngữ có 妄为

Câu hỏi thường gặp

妄为 nghĩa là gì?

妄为 (wàngwéi) nghĩa là Hành động thiếu suy nghĩ.

妄为 đọc thế nào?

妄为 đọc là wàngwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 妄为 là gì?

Âm Hán Việt của 妄为 là "vọng vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.