TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妇好

Fù Hǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 婦好

Âm Hán Việt PHỤ HẢO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phụ hảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

妇好 nghĩa là Phụ Hảo (khoảng 1200 TCN), hay còn gọi là Phu nhân Hảo, nữ tướng Trung Quốc cuối đời nhà Thương 商朝 (Shāngcháo).

Nghĩa của 妇好

Fù Hǎo

PHỤ HẢOphồn thể 婦好tên riêng
  1. Phụ Hảo (khoảng 1200 TCN), hay còn gọi là Phu nhân Hảo, nữ tướng Trung Quốc cuối đời nhà Thương 商朝 (Shāngcháo)

Câu hỏi thường gặp

妇好 nghĩa là gì?

妇好 (fù hǎo) nghĩa là Phụ Hảo (khoảng 1200 TCN), hay còn gọi là Phu nhân Hảo, nữ tướng Trung Quốc cuối đời nhà Thương 商朝 (Shāngcháo).

妇好 đọc thế nào?

妇好 đọc là Fù Hǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 妇好 là gì?

Âm Hán Việt của 妇好 là "phụ hảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.