TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妇姑勃溪

fùgūbóxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 婦姑勃谿

Âm Hán Việt PHỤ CÔ BỘT KHÊ

妇姑勃溪 nghĩa là mâu thuẫn gia đình.

Nghĩa của 妇姑勃溪

fùgūbóxī

PHỤ CÔ BỘT KHÊphồn thể 婦姑勃谿
  1. Tranh cãi giữa nữ giới (thành ngữ); mâu thuẫn gia đình

Câu hỏi thường gặp

妇姑勃溪 nghĩa là gì?

妇姑勃溪 (fùgūbóxī) nghĩa là mâu thuẫn gia đình.

妇姑勃溪 đọc thế nào?

妇姑勃溪 đọc là fùgūbóxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 妇姑勃溪 là gì?

Âm Hán Việt của 妇姑勃溪 là "phụ cô bột khê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.