TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妇联

fùlián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 婦聯

Âm Hán Việt PHỤ LIÊN

妇联 nghĩa là liên đoàn phụ nữ, hội phụ nữ.

Nghĩa của 妇联

fùlián

PHỤ LIÊNphồn thể 婦聯
  1. Liên đoàn phụ nữ
  2. Hội phụ nữ
  3. Hội liên hiệp phụ nữ

Câu hỏi thường gặp

妇联 nghĩa là gì?

妇联 (fùlián) nghĩa là liên đoàn phụ nữ, hội phụ nữ.

妇联 đọc thế nào?

妇联 đọc là fùlián (pinyin).

Âm Hán Việt của 妇联 là gì?

Âm Hán Việt của 妇联 là "phụ liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.