TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妇科

fùkē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 婦科

Âm Hán Việt PHỤ KHOA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phụ khoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

妇科 nghĩa là phụ khoa.

Nghĩa của 妇科

fùkē

PHỤ KHOADanh từphồn thể 婦科
  1. Phụ khoa

Câu hỏi thường gặp

妇科 nghĩa là gì?

妇科 (fùkē) nghĩa là phụ khoa.

妇科 đọc thế nào?

妇科 đọc là fùkē (pinyin).

Âm Hán Việt của 妇科 là gì?

Âm Hán Việt của 妇科 là "phụ khoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.