TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妊娠试验

rènshēnshìyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 妊娠試驗

妊娠试验 nghĩa là xét nghiệm thai.

Nghĩa của 妊娠试验

rènshēnshìyàn

phồn thể 妊娠試驗
  1. Xét nghiệm thai

Câu hỏi thường gặp

妊娠试验 nghĩa là gì?

妊娠试验 (rènshēnshìyàn) nghĩa là xét nghiệm thai.

妊娠试验 đọc thế nào?

妊娠试验 đọc là rènshēnshìyàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.