TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妊娠

rènshēn giọng máy của trình duyệt

妊娠 nghĩa là thai kỳ, sự thai nghén.

Nghĩa của 妊娠

rènshēn

Động từ, Danh từ
  1. Thai kỳ
  2. Sự thai nghén

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 妊娠

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

妊娠 nghĩa là gì?

妊娠 (rènshēn) nghĩa là thai kỳ, sự thai nghén.

妊娠 đọc thế nào?

妊娠 đọc là rènshēn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.