TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妖艳

yāoyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 妖艷

Âm Hán Việt YÊU DIỄM

妖艳 nghĩa là Xinh đẹp và lẳng lơ.

Nghĩa của 妖艳

yāoyàn

YÊU DIỄMphồn thể 妖艷
  1. Xinh đẹp và lẳng lơ

Câu hỏi thường gặp

妖艳 nghĩa là gì?

妖艳 (yāoyàn) nghĩa là Xinh đẹp và lẳng lơ.

妖艳 đọc thế nào?

妖艳 đọc là yāoyàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 妖艳 là gì?

Âm Hán Việt của 妖艳 là "yêu diễm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.