妖言
giọng máy của trình duyệt
妖言 nghĩa là tà thuyết.
Nghĩa của 妖言
yāoyán
YÊU NGÔNDanh từ- Tà thuyết
Thành ngữ có 妖言
- 妖言惑众 — Mê hoặc công chúng bằng tin đồn
Câu hỏi thường gặp
妖言 nghĩa là gì?
妖言 (yāoyán) nghĩa là tà thuyết.
妖言 đọc thế nào?
妖言 đọc là yāoyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 妖言 là gì?
Âm Hán Việt của 妖言 là "yêu ngôn".