TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妙手

miàoshǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỆU THỦ

妙手 nghĩa là Đôi tay thần kỳ của người chữa bệnh.

Nghĩa của 妙手

miàoshǒu

DIỆU THỦDanh từ
  1. Đôi tay thần kỳ của người chữa bệnh
  2. Người có kỹ năng cao
  3. Nước cờ xuất sắc trong cờ vua hoặc cờ vây 围棋

Thành ngữ có 妙手

  • 妙手回春 — Chữa khỏi một cách kỳ diệu
  • 妙手空空 — Kẻ trộm vặt (nghĩa đen: nhanh tay và biến mất)

Câu hỏi thường gặp

妙手 nghĩa là gì?

妙手 (miàoshǒu) nghĩa là Đôi tay thần kỳ của người chữa bệnh.

妙手 đọc thế nào?

妙手 đọc là miàoshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 妙手 là gì?

Âm Hán Việt của 妙手 là "diệu thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.