TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妥协

tuǒxié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 妥協

Âm Hán Việt THỎA HIỆP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thỏa hiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

妥协 nghĩa là thỏa hiệp, đạt được thỏa thuận.

Nghĩa của 妥协

tuǒxié

THỎA HIỆPĐộng từphồn thể 妥協
  1. Thỏa hiệp
  2. Đạt được thỏa thuận
  3. Một sự thỏa hiệp

Câu hỏi thường gặp

妥协 nghĩa là gì?

妥协 (tuǒxié) nghĩa là thỏa hiệp, đạt được thỏa thuận.

妥协 đọc thế nào?

妥协 đọc là tuǒxié (pinyin).

Âm Hán Việt của 妥协 là gì?

Âm Hán Việt của 妥协 là "thỏa hiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.