妥协
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 妥協
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thỏa hiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
妥协 nghĩa là thỏa hiệp, đạt được thỏa thuận.
Nghĩa của 妥协
tuǒxié
THỎA HIỆPĐộng từphồn thể 妥協- Thỏa hiệp
- Đạt được thỏa thuận
- Một sự thỏa hiệp
Câu hỏi thường gặp
妥协 nghĩa là gì?
妥协 (tuǒxié) nghĩa là thỏa hiệp, đạt được thỏa thuận.
妥协 đọc thế nào?
妥协 đọc là tuǒxié (pinyin).
Âm Hán Việt của 妥协 là gì?
Âm Hán Việt của 妥协 là "thỏa hiệp".