TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妹妹

HSK 2HSK 3.0 cấp 1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mèimei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MUỘI MUỘI
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

妹妹 nghĩa là em gái, phụ nữ trẻ.

Nghĩa của 妹妹

mèimei

MUỘI MUỘIDanh từ, Tên riêng
  1. Em gái
  2. Phụ nữ trẻ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 妹妹

Đồng nghĩa

Từ ghép có 妹妹

Câu ví dụ với 妹妹

  • 与她的妹妹相比,她不是很准时。 Cô ta không đúng giờ bằng em gái của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881725
  • 我没有妹妹。 Wǒ méiyǒu mèimei.Tôi không có em gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13942570
  • 麦克和他妹妹会说法语,但不会说日语。 Mike và em gái biết nói tiếng Pháp, nhưng không biết nói tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333525

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

妹妹 nghĩa là gì?

妹妹 (mèimei) nghĩa là em gái, phụ nữ trẻ.

妹妹 đọc thế nào?

妹妹 đọc là mèimei (pinyin).

Âm Hán Việt của 妹妹 là gì?

Âm Hán Việt của 妹妹 là "muội muội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.