妹妹
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
妹妹 nghĩa là em gái, phụ nữ trẻ.
Nghĩa của 妹妹
mèimei
MUỘI MUỘIDanh từ, Tên riêng- Em gái
- Phụ nữ trẻ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 妹妹
Đồng nghĩa
Từ ghép có 妹妹
Câu ví dụ với 妹妹
- 与她的妹妹相比,她不是很准时。 Cô ta không đúng giờ bằng em gái của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881725
- 我没有妹妹。 Wǒ méiyǒu mèimei.Tôi không có em gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13942570
- 麦克和他妹妹会说法语,但不会说日语。 Mike và em gái biết nói tiếng Pháp, nhưng không biết nói tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333525
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
妹妹 nghĩa là gì?
妹妹 (mèimei) nghĩa là em gái, phụ nữ trẻ.
妹妹 đọc thế nào?
妹妹 đọc là mèimei (pinyin).
Âm Hán Việt của 妹妹 là gì?
Âm Hán Việt của 妹妹 là "muội muội".