TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

姆拉迪奇

Mǔlādíqí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẪU LẠP ĐỊCH KỲ

姆拉迪奇 nghĩa là Mladić (tên).

Nghĩa của 姆拉迪奇

Mǔlādíqí

MẪU LẠP ĐỊCH KỲtên riêng
  1. Mladić (tên)
  2. Ratko Mladić (1942-), tổng tư lệnh quân đội Serbia Bosnia 1965-1996 và tội phạm chiến tranh bị kết án

Câu hỏi thường gặp

姆拉迪奇 nghĩa là gì?

姆拉迪奇 (mǔlādíqí) nghĩa là Mladić (tên).

姆拉迪奇 đọc thế nào?

姆拉迪奇 đọc là Mǔlādíqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 姆拉迪奇 là gì?

Âm Hán Việt của 姆拉迪奇 là "mẫu lạp địch kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.