TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

始新统

shǐxīntǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 始新統

Âm Hán Việt THỦY TÂN THỐNG

始新统 nghĩa là hệ tầng eocene.

Nghĩa của 始新统

shǐxīntǒng

THỦY TÂN THỐNGphồn thể 始新統
  1. Hệ tầng Eocene (địa chất)

Câu hỏi thường gặp

始新统 nghĩa là gì?

始新统 (shǐxīntǒng) nghĩa là hệ tầng eocene.

始新统 đọc thế nào?

始新统 đọc là shǐxīntǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 始新统 là gì?

Âm Hán Việt của 始新统 là "thủy tân thống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.