TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

始祖鸟

shǐzǔniǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 始祖鳥

Âm Hán Việt THỦY TỔ ĐIỂU

始祖鸟 nghĩa là Archaeopteryx.

Nghĩa của 始祖鸟

shǐzǔniǎo

THỦY TỔ ĐIỂUDanh từphồn thể 始祖鳥
  1. Archaeopteryx

Câu hỏi thường gặp

始祖鸟 nghĩa là gì?

始祖鸟 (shǐzǔniǎo) nghĩa là Archaeopteryx.

始祖鸟 đọc thế nào?

始祖鸟 đọc là shǐzǔniǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 始祖鸟 là gì?

Âm Hán Việt của 始祖鸟 là "thủy tổ điểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.