姑奶奶
giọng máy của trình duyệt
姑奶奶 nghĩa là cô lớn.
Nghĩa của 姑奶奶
gūnǎinai
CÔ NÃI NÃIDanh từ- Cô lớn (chị của ông nội)
- (cách xưng hô tôn kính cho phụ nữ đã lập gia đình từ gia đình cha mẹ) con gái đã lấy chồng
- (cách xưng hô mạnh mẽ của phụ nữ khi cãi nhau) tôi; tao; bà đây
- thông tục Cách gọi cô gái hoặc phụ nữ chưa chồng, thể hiện sự yêu mến hoặc trách móc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 姑奶奶
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
姑奶奶 nghĩa là gì?
姑奶奶 (gūnǎinai) nghĩa là cô lớn.
姑奶奶 đọc thế nào?
姑奶奶 đọc là gūnǎinai (pinyin).
Âm Hán Việt của 姑奶奶 là gì?
Âm Hán Việt của 姑奶奶 là "cô nãi nãi".