姑息 nghĩa là quá mức khoan dung, nuông chiều quá mức.
Nghĩa của 姑息
gūxī
CÔ TỨCĐộng từ, Tính từ
Quá mức khoan dung
Nuông chiều (ai đó) quá mức
Quá nhân nhượng
Tìm cách xoa dịu bằng mọi giá
Thành ngữ có 姑息
姑息养奸 — Khoan dung là nuôi dưỡng kẻ gian (thành ngữ); thương cho roi cho vọt
Câu hỏi thường gặp
姑息 nghĩa là gì?
姑息 (gūxī) nghĩa là quá mức khoan dung, nuông chiều quá mức.
姑息 đọc thế nào?
姑息 đọc là gūxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 姑息 là gì?
Âm Hán Việt của 姑息 là "cô tức".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.