委员会
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 委員會
委员会 nghĩa là ủy ban.
Nghĩa của 委员会
wěiyuánhuì
ỦY VIÊN HỘIDanh từphồn thể 委員會- Ủy ban
Câu ví dụ với 委员会
- 你是委员会中的成员吗? Bạn có ở trong hội đồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834318
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
委员会 nghĩa là gì?
委员会 (wěiyuánhuì) nghĩa là ủy ban.
委员会 đọc thế nào?
委员会 đọc là wěiyuánhuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 委员会 là gì?
Âm Hán Việt của 委员会 là "ủy viên hội".