TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

委宛

wěiwǎn giọng máy của trình duyệt

委宛 nghĩa là Biến thể của 委婉 (wěiwǎn).

Nghĩa của 委宛

wěiwǎn

  1. Biến thể của 委婉 (wěiwǎn)

Câu hỏi thường gặp

委宛 nghĩa là gì?

委宛 (wěiwǎn) nghĩa là Biến thể của 委婉 (wěiwǎn).

委宛 đọc thế nào?

委宛 đọc là wěiwǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.