TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

委托

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wěituō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 委託

Âm Hán Việt ỦY THÁC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ủy thác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

委托 nghĩa là ủy thác, tin tưởng.

Nghĩa của 委托

wěituō

ỦY THÁCĐộng từphồn thể 委託
  1. Ủy thác
  2. Tin tưởng
  3. Ủy nhiệm

Từ ghép có 委托

Câu hỏi thường gặp

委托 nghĩa là gì?

委托 (wěituō) nghĩa là ủy thác, tin tưởng.

委托 đọc thế nào?

委托 đọc là wěituō (pinyin).

Âm Hán Việt của 委托 là gì?

Âm Hán Việt của 委托 là "ủy thác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.