Cùng nghĩa với từ Hán Việt “diêu văn nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
姚文元 nghĩa là Diêu Văn Nguyên (1931-2005), một trong Tứ nhân bang.
Nghĩa của 姚文元
Yáo Wényuán
DIÊU VĂN NGUYÊNtên riêng
Diêu Văn Nguyên (1931-2005), một trong Tứ nhân bang
Câu hỏi thường gặp
姚文元 nghĩa là gì?
姚文元 (yáo wényuán) nghĩa là Diêu Văn Nguyên (1931-2005), một trong Tứ nhân bang.
姚文元 đọc thế nào?
姚文元 đọc là Yáo Wényuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 姚文元 là gì?
Âm Hán Việt của 姚文元 là "diêu văn nguyên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.