姥娘
giọng máy của trình duyệt
姥娘 nghĩa là bà ngoại.
Nghĩa của 姥娘
lǎoniáng
Danh từ- phương ngữ Bà ngoại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 姥娘
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
姥娘 nghĩa là gì?
姥娘 (lǎoniáng) nghĩa là bà ngoại.
姥娘 đọc thế nào?
姥娘 đọc là lǎoniáng (pinyin).