外婆
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoại bà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
外婆 nghĩa là bà ngoại, bà bên ngoại.
Nghĩa của 外婆
wàipó
NGOẠI BÀDanh từ- thông tục Bà ngoại
- Bà bên ngoại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外婆
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
外婆 nghĩa là gì?
外婆 (wàipó) nghĩa là bà ngoại, bà bên ngoại.
外婆 đọc thế nào?
外婆 đọc là wàipó (pinyin).
Âm Hán Việt của 外婆 là gì?
Âm Hán Việt của 外婆 là "ngoại bà".