TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

威化

wēihuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt UY HÓA

威化 nghĩa là bánh xốp.

Nghĩa của 威化

wēihuà

UY HÓADanh từ
  1. Bánh xốp (vay mượn)

Câu hỏi thường gặp

威化 nghĩa là gì?

威化 (wēihuà) nghĩa là bánh xốp.

威化 đọc thế nào?

威化 đọc là wēihuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 威化 là gì?

Âm Hán Việt của 威化 là "uy hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.