TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

威卜

wēibǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt UY BỐC

威卜 nghĩa là thuốc lá điện tử.

Nghĩa của 威卜

wēibǔ

UY BỐC
  1. Thuốc lá điện tử (vay mượn)

Câu hỏi thường gặp

威卜 nghĩa là gì?

威卜 (wēibǔ) nghĩa là thuốc lá điện tử.

威卜 đọc thế nào?

威卜 đọc là wēibǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 威卜 là gì?

Âm Hán Việt của 威卜 là "uy bốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.