TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

威尼斯

Wēinísī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt UY NI TƯ

威尼斯 nghĩa là Venice.

Nghĩa của 威尼斯

Wēinísī

UY NI TƯTên riêngtên riêng
  1. Venice
  2. Venezia

Câu hỏi thường gặp

威尼斯 nghĩa là gì?

威尼斯 (wēinísī) nghĩa là Venice.

威尼斯 đọc thế nào?

威尼斯 đọc là Wēinísī (pinyin).

Âm Hán Việt của 威尼斯 là gì?

Âm Hán Việt của 威尼斯 là "uy ni tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.