TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

威震

wēizhèn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt UY CHẤN

威震 nghĩa là làm cho kinh sợ.

Nghĩa của 威震

wēizhèn

UY CHẤNĐộng từ
  1. Làm cho kinh sợ

Thành ngữ có 威震

Câu hỏi thường gặp

威震 nghĩa là gì?

威震 (wēizhèn) nghĩa là làm cho kinh sợ.

威震 đọc thế nào?

威震 đọc là wēizhèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 威震 là gì?

Âm Hán Việt của 威震 là "uy chấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.