TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

娃娃脸

wáwaliǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 娃娃臉

Âm Hán Việt OA OA KIỂM

娃娃脸 nghĩa là khuôn mặt baby, mặt búp bê.

Nghĩa của 娃娃脸

wáwaliǎn

OA OA KIỂMDanh từphồn thể 娃娃臉
  1. Khuôn mặt baby
  2. Mặt búp bê

Câu hỏi thường gặp

娃娃脸 nghĩa là gì?

娃娃脸 (wáwaliǎn) nghĩa là khuôn mặt baby, mặt búp bê.

娃娃脸 đọc thế nào?

娃娃脸 đọc là wáwaliǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 娃娃脸 là gì?

Âm Hán Việt của 娃娃脸 là "oa oa kiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.