娃娃脸 (wáwaliǎn) nghĩa là khuôn mặt baby, mặt búp bê.
娃娃脸 đọc thế nào?
娃娃脸 đọc là wáwaliǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 娃娃脸 là gì?
Âm Hán Việt của 娃娃脸 là "oa oa kiểm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.