TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

娉婷

pīngtíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÍNH ĐÌNH

娉婷 nghĩa là Có dáng vẻ duyên dáng.

Nghĩa của 娉婷

pīngtíng

SÍNH ĐÌNHTính từ, Danh từ
  1. văn học, về người phụ nữ Có dáng vẻ duyên dáng
  2. Người phụ nữ đẹp

Câu hỏi thường gặp

娉婷 nghĩa là gì?

娉婷 (pīngtíng) nghĩa là Có dáng vẻ duyên dáng.

娉婷 đọc thế nào?

娉婷 đọc là pīngtíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 娉婷 là gì?

Âm Hán Việt của 娉婷 là "sính đình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.