TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

娘希匹

niángxīpǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NƯƠNG HY THẤT

娘希匹 nghĩa là mẹ kiếp.

Nghĩa của 娘希匹

niángxīpǐ

NƯƠNG HY THẤTCụm từ
  1. tiếng địa phương Mẹ kiếp!

Câu hỏi thường gặp

娘希匹 nghĩa là gì?

娘希匹 (niángxīpǐ) nghĩa là mẹ kiếp.

娘希匹 đọc thế nào?

娘希匹 đọc là niángxīpǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 娘希匹 là gì?

Âm Hán Việt của 娘希匹 là "nương hy thất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.