TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

娘炮

niángpào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NƯƠNG PHÁO

娘炮 nghĩa là Người đàn ông ẻo lả.

Nghĩa của 娘炮

niángpào

NƯƠNG PHÁODanh từ, Tính từ
  1. tiếng lóng Người đàn ông ẻo lả
  2. Ẻo lả như con gái

Câu hỏi thường gặp

娘炮 nghĩa là gì?

娘炮 (niángpào) nghĩa là Người đàn ông ẻo lả.

娘炮 đọc thế nào?

娘炮 đọc là niángpào (pinyin).

Âm Hán Việt của 娘炮 là gì?

Âm Hán Việt của 娘炮 là "nương pháo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.