娜塔莉
giọng máy của trình duyệt
娜塔莉 nghĩa là Natalie (tên).
Nghĩa của 娜塔莉
Nàtǎlì
tên riêng- Natalie (tên)
Câu hỏi thường gặp
娜塔莉 nghĩa là gì?
娜塔莉 (nàtǎlì) nghĩa là Natalie (tên).
娜塔莉 đọc thế nào?
娜塔莉 đọc là Nàtǎlì (pinyin).
娜塔莉 nghĩa là Natalie (tên).
娜塔莉 (nàtǎlì) nghĩa là Natalie (tên).
娜塔莉 đọc là Nàtǎlì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.