TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

娜娜

Nànà giọng máy của trình duyệt

娜娜 nghĩa là Nana (tên).

Nghĩa của 娜娜

Nànà

tên riêng
  1. Nana (tên)
  2. Nana (tiểu thuyết 1880 của Émile Zola)
  3. Nana (loạt manga Nhật Bản)

Câu hỏi thường gặp

娜娜 nghĩa là gì?

娜娜 (nànà) nghĩa là Nana (tên).

娜娜 đọc thế nào?

娜娜 đọc là Nànà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.