娱乐
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 娛樂
娱乐 nghĩa là giải trí, tiêu khiển.
Nghĩa của 娱乐
yúlè
NGU LẠCDanh từ, Động từphồn thể 娛樂- Giải trí
- Tiêu khiển
- Giải khuây
- Sự giải trí
- Trò tiêu khiển
- Sở thích
- Vui
- Chơi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 娱乐
Đồng nghĩa
Từ ghép có 娱乐
Câu hỏi thường gặp
娱乐 nghĩa là gì?
娱乐 (yúlè) nghĩa là giải trí, tiêu khiển.
娱乐 đọc thế nào?
娱乐 đọc là yúlè (pinyin).
Âm Hán Việt của 娱乐 là gì?
Âm Hán Việt của 娱乐 là "ngu lạc".