婊子
giọng máy của trình duyệt
婊子 nghĩa là gái điếm, đĩ.
Nghĩa của 婊子
biǎozi
BIỂU TỬDanh từ- Gái điếm
- Đĩ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 婊子
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 婊子
- 你这臭婊子。 Đồ con phò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8696272
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
婊子 nghĩa là gì?
婊子 (biǎozi) nghĩa là gái điếm, đĩ.
婊子 đọc thế nào?
婊子 đọc là biǎozi (pinyin).
Âm Hán Việt của 婊子 là gì?
Âm Hán Việt của 婊子 là "biểu tử".