TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

婊子

biǎozi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIỂU TỬ

婊子 nghĩa là gái điếm, đĩ.

Nghĩa của 婊子

biǎozi

BIỂU TỬDanh từ
  1. Gái điếm
  2. Đĩ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 婊子

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 婊子

  • 你这臭婊子。 Đồ con phò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8696272

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

婊子 nghĩa là gì?

婊子 (biǎozi) nghĩa là gái điếm, đĩ.

婊子 đọc thế nào?

婊子 đọc là biǎozi (pinyin).

Âm Hán Việt của 婊子 là gì?

Âm Hán Việt của 婊子 là "biểu tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.